sắc mắc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỉ mỉ, kỹ lưỡng một cách quá mức đến mức khắt khe, hay soi xét, bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt: "sắc mắc" dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ của người quá câu nệ vào tiểu tiết, thích xem xét, phân tích từng chi tiết rất nhỏ một cách khó tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là người rất sắc mắc, luôn yêu cầu mọi thứ phải hoàn hảo đến từng milimet.
- Đừng sắc mắc quá với bản thảo của học trò, hãy tập trung vào ý tưởng chính.
- Tính sắc mắc của anh ta đôi khi khiến đồng nghiệp mệt mỏi.
Các cách sử dụng nâng cao
"tính sắc mắc": chỉ đặc điểm tính cách hay soi xét, bắt bẻ chi tiết.
- Tính sắc mắc của người biên tập đã giúp cuốn sách tránh được nhiều lỗi nhỏ.
"sắc mắc từng li từng tí": nhấn mạnh sự tỉ mỉ, khắt khe đến từng chi tiết rất nhỏ.
- Bà chủ sắc mắc từng li từng tí trong việc kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Xắc mắc: Đây là biến thể chính tả khác của cùng một từ, có nghĩa tương tự "sắc mắc".
- Tỉ mỉ (tính từ): chú ý đến từng chi tiết nhỏ (thường mang nghĩa tích cực hơn "sắc mắc").
- Khắt khe (tính từ): nghiêm ngặt, đòi hỏi cao (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về chi tiết).
- Kỹ tính (tính từ): cẩn thận, chu đáo (thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực).
Từ đồng nghĩa
- Câu nệ: quá coi trọng và bám sát vào những quy tắc, hình thức nhỏ nhặt.
- Khó tính: khó làm hài lòng, hay yêu cầu, phê bình.
Từ trái nghĩa
- Dễ dãi: dễ tính, không đòi hỏi khắt khe.
- Đại khái: làm việc một cách chung chung, không chú ý đến chi tiết.
- Thoáng: có tư tưởng cởi mở, không câu nệ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sắc mắc" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự cầu toàn quá mức hoặc thái độ bắt bẻ vặt.
- Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về công việc đòi hỏi độ chính xác cao (như biên tập, kiểm định chất lượng), tính "sắc mắc" có thể được coi là một đức tính cần thiết.